
Subaru Legacy 2.5 • 156 HP • AWD Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1998-2001
156 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất156 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn223 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2457 cc
Mã động cơEJ25
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.5 mm
Hành trìnhHành trình piston79 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/50 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4605 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1440 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.9 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂221 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.