Skip to content
Subaru Legacy 2.0i (138 Hp) AWD Automatic - xem

Subaru Legacy 2.0i • 138 HP • AWD Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2003-2006
138 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa191 km/h

Hệ truyền động

Công suất138 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn187 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1994 cc
Mã động cơEJ202
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình75 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4665 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe433 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂178 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.