Skip to content
Subaru Legacy 3.0i spec.B (245 Hp) AWD Automatic - xem

Subaru Legacy 3.0i spec.B • 245 HP • AWD Automatic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2003-2006
245 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
237 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa237 km/h

Hệ truyền động

Công suất245 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn297 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2999 cc
Mã động cơEZ30D
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89.2 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát7.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/45 R18ZR
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4665 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1595 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe433 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.9 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂229 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.