Skip to content
Subaru Legacy 2.0R (150 Hp) AWD Automatic - xem

Subaru Legacy 2.0R • 150 HP • AWD Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2009
150 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa201 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn196 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1994 cc
Mã động cơEJ204
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén11.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình75 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4730 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1455 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xe433 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.5 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂196 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)725 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo82 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.