
Subaru Legacy 3.6R • 256 HP • AWD Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2014
256 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất256 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn335 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3629 cc
Mã động cơEZ36D
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston91 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/50 R17 90V
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4745 mm
Chiều rộng1821 mm
Chiều cao1506 mm
Chiều dài cơ sở2751 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1586 kg
Cốp xeDung tích cốp xe416 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.