Skip to content
Subaru Levorg 1.6 (170 Hp) AWD Lineartronic - xem

Subaru Levorg 1.6 • 170 HP • AWD Lineartronic

WagonDẫn động 4 bánh2014-2019
170 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 4800-5600 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1800-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1600 cc
Mã động cơFB16
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén11:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78.8 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát8.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/50 R17; 225/45 R18
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4690 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1537 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xe522 L
Cốp tối đa1446 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.9-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂164 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG34 - 33 mpg
UK MPG41 - 40 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới14.8 °
Góc thoát17.2 °
Góc đỉnh dốc14 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.