
Subaru Libero 1.2i • 54 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1993-1998
54 HP
Công suất
18 giây
0-100 km/h
128 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18 giây
0-60 mph17.1 giây
Tốc độ tối đa128 km/h
Hệ truyền động
Công suất54 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn97 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1190 cc
Mã động cơE12
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/82 R13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3525 mm
Chiều rộng1415 mm
Chiều cao1925 mm
Chiều dài cơ sở1885 mm
Chiều rộng cơ sở trước1205 mm
Chiều rộng cơ sở sau1210 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1040 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.