
Subaru Outback 2.5 T • 250 HP • AWD Automatic
Wagon5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2003-2009
250 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn339 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2457 cc
Mã động cơEJ255
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/55R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4795 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1605 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1550 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xeDung tích cốp xe459 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1649 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.