
Subaru Solterra 74.7 kWh • 233 HP • EV AWD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2025-nay
233 HP
Công suất
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hệ truyền động
Công suất233 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)74.7 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin391 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống233 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1117 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2117 HP
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng17.9 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 328 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 318 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18; 235/50 R20
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4689 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều cao1651 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe211 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1994 kg
Cốp xeDung tích cốp xe674 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1798 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.