Skip to content
Subaru Tribeca 3.6R (258 Hp) Automatic - xem

Subaru Tribeca 3.6R • 258 HP • Automatic

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2014
258 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa207 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3630 cc
Mã động cơEZ36D
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát7.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp255/55 R18
Mâm xe8JJ x 18 ET 55
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4865 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1908 kg
Trọng lượng toàn tải2584 kg
Cốp xe525 L
Cốp tối đa1495 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.2 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.