Skip to content
Subaru WRX 2.5 (300 Hp) Turbo Automatic - xem

Subaru WRX 2.5 • 300 HP • Turbo Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2011
300 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa245 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 3000-6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2457 cc
Mã động cơEJ257
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén8.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính99.5 mm
Hành trình79 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp245/40 R18
Mâm xe8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4415 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1525 kg
Cốp xe1130 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.8 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.