Skip to content
Subaru WRX 2.4 (271 Hp) AWD - xem

Subaru WRX 2.4 • 271 HP • AWD

Sedan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2021-nay
271 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất271 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2000-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2387 cc
Mã động cơFA24F
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 314.96 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 289.56 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R17 97W; 245/40 R18 97W
Mâm xe8J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4669 mm
Chiều rộng1826 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2672 mm
Khoảng sáng gầm xe137 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Cốp xe354 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.