Skip to content
Subaru XT 2.7 (145 Hp) 4WD - xem

Subaru XT 2.7 • 145 HP • 4WD

Coupe5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1985-1991
145 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất145 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn211 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2672 cc
Mã động cơER27
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính92 mm
Hành trình67 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauAir suspension, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/60 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4450 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1335 mm
Chiều dài cơ sở2465 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1309 kg
Cốp xe315 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.