Skip to content
Subaru XV 2.0ie e-Boxer (150 Hp) AWD Lineartronic - xem

Subaru XV 2.0ie e-Boxer • 150 HP • AWD Lineartronic

SUVDẫn động 4 bánh2021-nay
150 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5600-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn194 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơFB20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R18
Mâm xe7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4485 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)2019 mm
Chiều cao1595 mm
Chiều dài cơ sở2665 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1554 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe340 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP149 g/km
CO₂ NEDC149 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới19.7 °
Góc thoát30.5 °
Góc đỉnh dốc21.5 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1400 kg
Tải kéo (12%)1270 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.