Skip to content
Suzuki Across 2.5 (306 Hp) Plug-in Hybrid E-Four E-CVT - xem

Suzuki Across 2.5 • 306 HP • Plug-in Hybrid E-Four E-CVT

SUVDẫn động 4 bánh2020-nay
306 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất185 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn227 Nm tại 3200-3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FXS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình103.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7.4 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)18.1 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin355 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống306 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1182 HP
Mô-men mô-tơ 1270 Nm
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 254 HP
Mô-men mô-tơ 2121 Nm
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)75 km
Tiêu thụ WLTP16.6 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R19
Mâm xe7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4635 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1600 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1940 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe490 L
Cốp tối đa1604 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1 L/100km
Đường hỗn hợp1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP22 g/km
CO₂ NEDC26 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG235 mpg
UK MPG282 mpg
km/lít100 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.