
Suzuki Alto 1.1 i 16V D • 62 HP • Automatic
Hatchback3 cấp tự độngDẫn động cầu trước1998-2004
62 HP
Công suất
145 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất62 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn85 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1061 cc
Mã động cơF10D
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh68.5 mm
Hành trìnhHành trình piston72 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát3.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp155/65 R13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3495 mm
Chiều rộng1475 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1295 mm
Chiều rộng cơ sở sau1290 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải815 kg
Trọng lượng toàn tải1165 kg
Cốp xeDung tích cốp xe177 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa725 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂152 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.