
Suzuki Alto 1.0 • 68 HP • Automatic
Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2014
68 HP
Công suất
17 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn90 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh996 cc
Mã động cơK10B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston79.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3500 mm
Chiều rộng1600 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2360 mm
Chiều rộng cơ sở trước1405 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải910 kg
Trọng lượng toàn tải1250 kg
Cốp xeDung tích cốp xe367 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa774 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.7 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.