Skip to content
Suzuki Baleno 1.0 BOOSTERJET (111 Hp) Automatic - xem

Suzuki Baleno 1.0 BOOSTERJET • 111 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
111 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất111 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơK10C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình79.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mát4.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R15; 185/55 R16
Mâm xe5J x 15; 6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3995 mm
Chiều rộng1745 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1010 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xe355 L
Cốp tối đa1085 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.