
Suzuki Baleno 1.5L • 105 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-nay
105 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất105 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn138 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1462 cc
Mã động cơK15B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston85 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3990 mm
Chiều rộng1745 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải955 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe314 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1057 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.