
Suzuki Celerio 1.0 • 68 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2021
68 HP
Công suất
15.2 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.2 giây
0-60 mph14.4 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn90 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơK10B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát3.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/65 R14 79S
Mâm xe5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3600 mm
Chiều rộng1600 mm
Chiều cao1540 mm
Chiều dài cơ sở2425 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1410 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải885 kg
Trọng lượng toàn tải1260 kg
Cốp xeDung tích cốp xe254 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa726 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.2 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂99 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.