
Suzuki Celerio 1.0 Dualjet • 67 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
67 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất67 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn89 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơK10C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát3.7 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/70 R14; 175/60 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3695 mm
Chiều rộng1655 mm
Chiều cao1555 mm
Chiều dài cơ sở2435 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải805 kg
Trọng lượng toàn tải1260 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa295 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.