
Suzuki Cultus 1.3 GTi • 3 dr • • 101 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1988-2003
101 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa188 km/h
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 6450 vòng/phút
Mô-men xoắn113 Nm tại 4950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1298 cc
Mã động cơG13BA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston75.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/60 R14 T
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3745 mm
Chiều rộng1585 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2265 mm
Chiều rộng cơ sở trước1365 mm
Chiều rộng cơ sở sau1340 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải835 kg
Trọng lượng toàn tải1285 kg
Cốp xeDung tích cốp xe226 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa510 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.