
Suzuki Cultus 1.3 i • 3 dr • • 71 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1988-2003
71 HP
Công suất
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất71 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn101 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1299 cc
Mã động cơG13BA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston75.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/70 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3745 mm
Chiều rộng1590 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2265 mm
Chiều rộng cơ sở trước1365 mm
Chiều rộng cơ sở sau1340 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe280 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa620 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.