Skip to content
Suzuki Dzire 1.2i (83 Hp) Automatic - xem

Suzuki Dzire 1.2i • 83 HP • Automatic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2020
83 HP
Công suất
13.2 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.2 giây
0-60 mph12.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất83 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn113 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơK12M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình71.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauindependent torsion suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/80 R14; 185/65 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3995 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải885 kg
Trọng lượng toàn tải1315 kg
Cốp tối đa378 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.