Skip to content
Suzuki Grand Vitara 2.4 (169 Hp) AWD Automatic - xem

Suzuki Grand Vitara 2.4 • 169 HP • AWD Automatic

SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2008-2012
169 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất169 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn227 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2393 cc
Mã động cơJ24B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát7.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/70 R16 99H; 225/65 R17 101H; 225/60 R18 100H
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17; 7.0J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4575 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1584 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xe758 L
Cốp tối đa1386 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC225 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo85 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.