
Suzuki Hustler 0.7i • 52 HP • CVT
HatchbackDẫn động cầu trước2014-2020
52 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hệ truyền động
Công suất2 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn40 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh658 cc
Mã động cơR06A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh64 mm
Hành trìnhHành trình piston68.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/60 R15 77H
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3395 mm
Chiều rộng1475 mm
Chiều cao1665 mm
Chiều dài cơ sở2425 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1290 mm
Chiều rộng cơ sở sau1290 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải800 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu27 L
US MPG76 mpg
UK MPG91 mpg
km/lít32 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.