
Suzuki Ignis 1.0 i • 5 dr • • 53 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2003
53 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
145 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất53 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn76 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh993 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp155/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3845 mm
Chiều rộng1590 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2365 mm
Chiều rộng cơ sở trước1365 mm
Chiều rộng cơ sở sau1340 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải750 kg
Trọng lượng toàn tải1280 kg
Cốp xeDung tích cốp xe280 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa620 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.