Skip to content
Suzuki Ignis 1.2 DualJet (90 Hp) 5 Seat - xem

Suzuki Ignis 1.2 DualJet • 90 HP • 5 Seat

SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2019
90 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơK12C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình74.2 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R15; 175/60 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3700 mm
Chiều cao1595 mm
Chiều dài cơ sở2435 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải810 kg
Trọng lượng toàn tải1330 kg
Cốp xe267 L
Cốp tối đa1097 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị4.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂104 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới20 °
Góc thoát38.8 °
Góc đỉnh dốc18 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.