
Suzuki Ignis 1.2 • 91 HP • Mild Hybrid CVT
CrossoverDẫn động cầu trước2020-nay
91 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hệ truyền động
Công suất3 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn50 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơK12C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.5:1
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston74.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/65 R15 84H; 175/60 R16 82H
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3700 mm
Chiều cao1605 mm
Chiều dài cơ sở2435 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải850 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)6.3 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.