Skip to content
Suzuki Ignis 1.2 Dualjet (83 Hp) Mild Hybrid - xem

Suzuki Ignis 1.2 Dualjet • 83 HP • Mild Hybrid

Crossover5 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-nay
83 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất83 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn107 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơK12D
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình74.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp175/65 R15; 175/60 R16
Mâm xe15"; 16"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3700 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1605 mm
Chiều dài cơ sở2435 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải895 kg
Trọng lượng toàn tải1330 kg
Cốp xe267 L
Cốp tối đa1097 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)5.2 L/100km
TB (WLTP)4.4 L/100km
Cao (WLTP)4.5 L/100km
R.cao (WLTP)6.1 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP114 g/km
CO₂ NEDC89 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu32 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.