Skip to content
Suzuki Jimny 1.3 (80 Hp) - xem

Suzuki Jimny 1.3 • 80 HP

SUV5 cấp số sànDẫn động cầu sau1998-2005
80 HP
Công suất
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa140 km/h

Hệ truyền động

Công suất80 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn104 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1298 cc
Mã động cơG13BB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74 mm
Hành trình75.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension
Treo sauRigid axle suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/80 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3610 mm
Chiều rộng1600 mm
Rộng (gương)1780 mm
Chiều cao1665 mm
Chiều dài cơ sở2250 mm
Khoảng nhô trước635 mm
Khoảng nhô sau725 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1355 mm
Chiều rộng cơ sở sau1365 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải960 kg
Trọng lượng toàn tải1365 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
CO₂189 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới42 °
Góc thoát46 °
Góc đỉnh dốc31 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)350 kg
Tải kéo (12%)1100 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.