
Suzuki Jimny 1.3 VVT • 85 HP • 4WD Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2012-2018
85 HP
Công suất
17.2 giây
0-100 km/h
135 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.2 giây
0-60 mph16.3 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Hệ truyền động
Công suất85 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn110 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1328 cc
Mã động cơM13A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston69.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/70 R15
Mâm xe5.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3675 mm
Chiều rộng1600 mm
Chiều cao1705 mm
Chiều dài cơ sở2250 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1355 mm
Chiều rộng cơ sở sau1365 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1075 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Cốp xeDung tích cốp xe113 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa324 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)167 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới34 °
Góc thoátGóc thoát46 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc31 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)350 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.