
Suzuki Kizashi 2.4 • 178 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2016
178 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất178 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2393 cc
Mã động cơJ24B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC - VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/45 R18 94W
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4650 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1494 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa461 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂183 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.