
Suzuki S-Presso 1.0i • 68 HP • Automatic
Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-nay
68 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất68 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn90 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơK10B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát3.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3565 mm
Chiều rộng1520 mm
Chiều cao1565 mm
Chiều dài cơ sở2380 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1315 mm
Chiều rộng cơ sở sau1320 mm
Đường kính quay vòng9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải750 kg
Trọng lượng toàn tải1170 kg
Cốp xeDung tích cốp xe239 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂118 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu27 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.