
Suzuki Swift 1.3 i 16V • 92 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2010
92 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất92 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1328 cc
Mã động cơM13A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston69.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/70 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3695 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2380 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1000 kg
Trọng lượng toàn tải1485 kg
Cốp xeDung tích cốp xe213 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa562 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.