
Suzuki Swift 1.3 DDiS • 75 HP • 5D
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2013
75 HP
Công suất
12.7 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.7 giây
0-60 mph12.1 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơD13A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh69.6 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/65 R15; 185/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3850 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2430 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1125 kg
Trọng lượng toàn tải1560 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.1 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.