Skip to content
Suzuki Swift 1.2 (94 Hp) 4x4 5d - xem

Suzuki Swift 1.2 • 94 HP • 4x4 5d

Hatchback5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2013-2017
94 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất94 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơK12B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình74.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC - VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.1 L
DT nước mát4.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/65 R15
Mâm xe5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3850 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1535 mm
Chiều dài cơ sở2430 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1560 kg
Cốp xe211 L
Cốp tối đa528 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂126 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.