Skip to content
Suzuki Swift 1.6 (136 Hp) 5d - xem

Suzuki Swift 1.6 • 136 HP • 5d

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2017
136 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 6900 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1586 cc
Mã động cơM16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC - VVT-i
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/45 R17
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3890 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2430 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1130 kg
Trọng lượng toàn tải1480 kg
Cốp xe211 L
Cốp tối đa512 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.