Skip to content
Suzuki Swift 1.0 (112 Hp) SHVS - xem

Suzuki Swift 1.0 • 112 HP • SHVS

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
112 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất112 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơK10C DITC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình79.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu2.9 L
DT nước mát4.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/55R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3840 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe115 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải950 kg
Trọng lượng toàn tải1380 kg
Cốp xe265 L
Cốp tối đa579 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.8 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂97 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.