Skip to content
Suzuki Swift 1.2 (90 Hp) AWD - xem

Suzuki Swift 1.2 • 90 HP • AWD

Hatchback5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2017-2020
90 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1242 cc
Mã động cơK12C
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính73 mm
Hành trình74.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát4.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3840 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1025 kg
Trọng lượng toàn tải1405 kg
Cốp xe265 L
Cốp tối đa579 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂110 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.