
Suzuki Swift 1.2 • 82 HP • CVT
HatchbackDẫn động cầu trước2023-nay
82 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất82 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn108 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơZ12E
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/65 R15 84H
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3860 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải910 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂99 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.