Skip to content
Suzuki SX4 S-Cross 1.6 VVT (120 Hp) - xem

Suzuki SX4 S-Cross 1.6 VVT • 120 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2014
120 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1586 cc
Mã động cơM16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4255 mm
Chiều rộng1755 mm
Chiều cao1605 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1140 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xe270 L
Cốp tối đa1045 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂141 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.