Skip to content
Suzuki SX4 S-Cross 2.0 DDiS (135 Hp) i-AWD - xem

Suzuki SX4 S-Cross 2.0 DDiS • 135 HP • i-AWD

Hatchback6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2009-2014
135 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất135 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơD20AA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát6.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4255 mm
Chiều rộng1755 mm
Chiều cao1620 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1810 kg
Cốp xe270 L
Cốp tối đa1045 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.