
Suzuki SX4 S-Cross 2.0 L • 143 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2009
143 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơJ20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4490 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1610 kg
Cốp xeDung tích cốp xe515 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.