
Suzuki Vitara 1.9 D • ET • • 75 HP
Cabriolet5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1988-1999
75 HP
Công suất
17 giây
0-100 km/h
137 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17 giây
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa137 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1905 cc
Mã động cơXUD9SD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/80 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3630 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1630 mm
Chiều dài cơ sở2200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1395 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1220 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe119 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa596 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.