
Suzuki Vitara 2.0 16V • ET • • 132 HP
Cabriolet5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1988-1999
132 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất132 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn166 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơJ20A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/65 R16
Mâm xe16"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3620 mm
Chiều rộng1630 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1115 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe202 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.