
Suzuki Vitara 1.6 i 16V • 5 dr • • 97 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1988-2005
97 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
152 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa152 km/h
Hệ truyền động
Công suất97 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1589 cc
Mã động cơG16B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo saudependent spring suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/80 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4030 mm
Chiều rộng1635 mm
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2480 mm
Chiều rộng cơ sở trước1395 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe580 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.