
Suzuki Vitara 1.4 BOOSTERJET • 140 HP • ALLGRIP Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
140 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1373 cc
Mã động cơK14C-DITC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4175 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1610 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xeDung tích cốp xe375 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1120 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂128 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.