Skip to content
Suzuki Vitara 1.6 VVT (120 Hp) Automatic - xem

Suzuki Vitara 1.6 VVT • 120 HP • Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2018
120 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1586 cc
Mã động cơM16A
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4175 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1610 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1120 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xe375 L
Cốp tối đa710 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂127 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.