
Suzuki Vitara 1.0 BOOSTERJET • 112 HP • ALLGRIP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2018-2024
112 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất112 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơK10C-DITC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73 mm
Hành trìnhHành trình piston79.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu2.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4175 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1610 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1155 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xeDung tích cốp xe375 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1120 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.